Bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi luôn là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn thiết bị điều hoà phù hợp với nhu cầu sử dụng. Với thiết kế hiện đại, khả năng làm lạnh hiệu quả cùng độ bền cao, dòng điều hòa cassette âm trần đến từ thương hiệu Mitsubishi đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà phố, biệt thự, văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trường học,… Tuy nhiên, mức giá của từng model sẽ thay đổi tùy theo công suất, tính năng, số hướng thổi và hệ thống vận hành. Vì vậy, việc nắm rõ giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi và các phân loại cơ bản sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định đầu tư hợp lý và hiệu quả nhất. Hãy cùng Điều hoà Sen Việt tìm hiểu ngay!
1. Giới thiệu về điều hòa cassette âm trần Mitsubishi
Trước khi tìm hiểu bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi, chúng ta sẽ cùng điểm qua những thông tin cơ bản về loại thiết bị điều hòa này. Điều hòa cassette âm trần Mitsubishi là giải pháp làm lạnh tối ưu dành cho các không gian hiện đại, đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và hiệu quả sử dụng lâu dài. Với thiết kế lắp đặt âm trần tinh tế, sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm diện tích tối ưu mà còn tạo nên sự hài hòa trong tổng thể kiến trúc nội thất.
Một trong những điểm nổi bật của dòng máy này là khả năng thổi gió nhiều hướng, đặc biệt là loại 4 hướng thổi cho phép luồng khí lạnh lan tỏa đều khắp mọi ngóc ngách trong phòng, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho người sử dụng, tránh tình trạng “lạnh cục bộ” như một số loại điều hoà khác.
Không chỉ nổi bật về thiết kế và tính năng, một số model điều hòa cassette âm trần Mitsubishi còn được đánh giá cao nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến như Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định. Hơn nữa, thiết bị còn được sản xuất từ vật liệu cao cấp, có độ bền cao, tích hợp thêm một số tính năng như cảm biến phát hiện chuyển động, hệ thống hiện đại điều khiển đảo gió độc lập và mặt nạ điều chuyển luồng khí. Chính vì vậy, điều hòa cassette âm trần Mitsubishi luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều kỹ sư cơ điện, chủ đầu tư và người tiêu dùng khi cần đến một giải pháp điều hòa vừa mạnh mẽ, vừa sang trọng mà vẫn đảm bảo sự bền bỉ theo thời gian.

2. Phân loại điều hòa cassette âm trần Mitsubishi
Nhìn chung, giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi sẽ có sự khác nhau dựa vào nhiều yếu tố. Về cơ bản, chúng ta sẽ có một số phân loại cụ thể như sau:
2.1. Phân loại theo hệ thống sử dụng
Với mỗi hệ thống sử dụng khác nhau thì giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi cũng sẽ có sự chênh lệch nhất định. Hiện nay, loại máy lạnh cassette âm trần Mitsubishi được chia thành ba dòng chính, bao gồm: dòng thương mại (cục bộ), dòng thiết bị sử dụng trong hệ Multi và dòng máy lạnh sử dụng trong hệ thống điều hòa trung tâm VRF.
– Máy lạnh cassette thương mại là hệ thống cơ bản với nguyên lý hoạt động một dàn nóng kết nối một dàn lạnh. Đây là lựa chọn phổ biến cho các không gian vừa và nhỏ như văn phòng, nhà hàng, phòng họp, lớp học… nhờ thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt và chi phí đầu tư hợp lý. Loại này có các mức công suất đa dạng, tối đa lên đến 48.000 BTU với các model như: FDT50VH/SRC50ZSX-W3, FDT71VH/FDC71VNP-W, FDT71VH/FDC71VNX-W, FDT100VH/FDC90VNP-W, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA, FDT125VH/FDC125VNP-W,…
– Dòng điều hòa cassette âm trần sử dụng trong hệ Multi lại được thiết kế để kết nối một dàn nóng với nhiều dàn lạnh, phù hợp với các công trình dân dụng như căn hộ cao cấp, biệt thự hoặc văn phòng nhỏ hoặc những nơi bị giới hạn bởi không gian đặt dàn nóng nhưng vẫn cần làm mát cho nhiều khu vực riêng biệt.
– Dòng điều hòa cassette âm trần sử dụng trong hệ thống trung tâm VRF luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn như khách sạn, trung tâm thương mại, bệnh viện hay tòa nhà văn phòng. Hệ thống này cho phép một hoặc nhiều dàn nóng công suất lớn kết nối với hàng chục, thậm chí hàng trăm dàn lạnh cassette. Với khả năng kiểm soát công suất làm lạnh linh hoạt, tiết kiệm điện và dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà (BMS), VRF là giải pháp hiện đại cho các dự án yêu cầu cao về hiệu quả vận hành và quản lý tập trung.

2.2. Theo chức năng làm lạnh
Chức năng làm lạnh 2 chiều hay 1 chiều cũng tác động tới giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi. Cụ thể như sau:
– Điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 1 chiều lạnh là dòng máy chỉ có chức năng làm mát, phù hợp với các khu vực có khí hậu nóng quanh năm như khu vực miền Nam Việt Nam. Dòng máy này có thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và vận hành ổn định, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu vì không cần đến hệ thống sưởi. Một số model cassette âm trần Mitsubishi 1 chiều đang có sẵn tại Sen Việt bao gồm: FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5, FDT50YA-W5/FDC50YNA-W5, FDT60YA-W5/FDC60YNA-W5, FDT71YA-W5/FDC71YNA-W5, FDT100YA-W5/FDC100YNA-W5, FDT140YA-W5/FDC140YNA-W5,…
– Trong khi đó, điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 2 chiều tích hợp cả chức năng làm lạnh và sưởi ấm trong cùng một thiết bị, giúp duy trì nhiệt độ thoải mái quanh năm. Đây là dòng máy phù hợp cho các khu vực có khí hậu lạnh vào mùa đông như miền Bắc hoặc vùng cao. Nhờ công nghệ đảo chiều gas trong máy nén, hệ thống có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ làm lạnh và sưởi chỉ bằng thao tác điều khiển đơn giản. Về cơ bản, giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 2 chiều thường sẽ cao hơn so với loại 1 chiều.
Một số model cassette âm trần Mitsubishi 2 chiều hiện đang sẵn hàng tại showroom Sen Việt bao gồm: FDT50VH/SRC50ZSX-W3, FDT71VH/FDC71VNP-W, FDT71VH/FDC71VNX-W, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA, FDT125VH/FDC125VNP-W,…

2.3. Giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi khác nhau do yếu tố công nghệ
Bên cạnh chức năng làm lạnh, giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi còn có sự khác nhau giữa dòng Non-Inverter và dòng thiết bị sử dụng công nghệ Inverter:
– Dòng điều hòa cassette âm trần Non-Inverter sử dụng máy nén hoạt động theo cơ chế bật/tắt hoàn toàn khi đạt hoặc giảm dưới mức nhiệt độ cài đặt. Khi cần làm lạnh, máy sẽ khởi động và hoạt động liên tục đến khi đạt nhiệt độ yêu cầu. Quá trình này diễn ra lặp đi lặp lại gây ra biến thiên nhiệt độ nhất định và có thể tiêu tốn nhiều điện năng hơn. Tuy nhiên, dòng máy này có lợi thế về giá thành đầu tư ban đầu thấp, vận hành đơn giản và dễ sửa chữa. Một số thiết bị điều hòa cassette âm trần Mitsubishi Non-Inverter là: FDT50CNV-S5/FDC50CNV-S5, FDT100CNV-S5/FDC100CNV-S5, FDT100CSV-S5/FDC100CSV-S5, FDT125CSV-S5/FDC125CSV-S5, FDT140CSV-S5/FDC140CSV-S5,
– Ngược lại, dòng điều hòa cassette âm trần Inverter được trang bị máy nén biến tần, cho phép điều chỉnh công suất hoạt động linh hoạt theo nhiệt độ thực tế trong phòng. Khi đạt đến nhiệt độ cài đặt, máy sẽ không tắt hẳn mà duy trì hoạt động ở mức công suất thấp, nhờ đó tiết kiệm điện đáng kể và giữ nhiệt độ ổn định hơn. Ngoài ra, công nghệ Inverter giúp thiết bị hoạt động êm ái, tăng tuổi thọ máy nén và phù hợp với những không gian sử dụng liên tục như nhà ở, khách sạn, văn phòng cao cấp hay bệnh viện. Dù giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi Inverter cao hơn so với dòng Non-Inverter nhưng về lâu dài thì dòng Inverter sẽ giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành hiệu quả. Những model cassette âm trần Mitsubishi Inverter đang có sẵn tại Sen Việt bao gồm: FDT50VH/SRC50ZSX-W3, FDT71VH/FDC71VNP-W, FDT71VH/FDC71VNX-W, FDT100VH/FDC90VNP-W3, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA, FDT125VH/FDC125VNP-W,…

2.4. Phân loại điều hòa cassette âm trần Mitsubishi theo công suất
Sở hữu công suất khác nhau thì điều hòa cassette âm trần Mitsubishi cũng sẽ có sự khác biệt. Cụ thể như sau:
– Điều hòa cassette âm trần Mitsubishi có công suất 15000BTU thường phù hợp với các không gian nhỏ từ 20 – 25 m². Cụ thể là model FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5.
– Máy lạnh cassette âm trần Mitsubishi có công suất 18000BTU là lựa chọn thích hợp cho không gian có diện tích từ 25 – 30 m². Bao gồm các model: FDT50CNV-S5/FDC50CNV-S5, FDT50CNV-S5/FDC50CNV-S5, FDT50VH/SRC50ZSX-W3, FDT50YA-W5/FDC50YNA-W5,…
– Điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 24000BTU phù hợp với những không gian từ 35 – 40 m². Trong đó gồm một số model như: FDT71VH/FDC71VNP-W, FDT71VH/FDC71VNX-W, FDT71YA-W5/FDC71YNA-W5,..
– Thiết bị điều hòa cassette 36000BTU thường được sử dụng cho các không gian có diện tích từ 50 – 60 m² với một số model như: FDT100CNV-S5/FDC100CNV-S5, FDT100CSV-S5/FDC100CSV-S5, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA, FDT100YA-W5/FDC100YNA-W5,…
– Các model điều hòa cassette Mitsubishi 43000BTU thích hợp với các không gian từ 60 – 70 m², bao gồm một số thiết bị như: FDT125CR-S5/FDC125CR-S5, FDT125VH/FDC125VNP-W, FDT125VH/FDC125VNA, FDT125VH/FDC125VNP-W, FDT125VH/FDC125VNA, FDT125YA-W5/FDC125YNA-W5, FDT125YA-W5/FDC125YNA-W5,…
– Cuối cùng, điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 48000BTU sẽ là lựa chọn hàng đầu cho những không gian lớn từ 70 – 80 m². Một số model có sẵn tại Showroom Sen Việt bao gồm: FDT140CSV-S5/FDC140CSV-S5, FDT140CSV-S5/FDC140CSV, FDT140VH/FDC140VNA-W, FDT140VH/FDC140VSA-W, FDT140VH/FDC140VSA-W, FDT140YA-W5/FDC140YNA-W5,…
Nói một cách ngắn gọn, giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi sẽ tỷ lệ thuận với công suất của thiết bị.

2.5. Phân loại điều hòa cassette âm trần theo hướng thổi
Một yếu tố khác khiến giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi có sự khác nhau là hướng thổi:
– Thiết bị điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 1 hướng thổi có thiết kế luồng gió thổi theo một chiều duy nhất. Loại máy này thường được lắp đặt trong các không gian hẹp, hành lang dài hoặc phòng nhỏ có hình dáng đặc thù, nơi mà luồng gió cần tập trung vào một khu vực cố định. Ưu điểm của dòng máy này là dễ điều hướng luồng gió, tiết kiệm năng lượng và lắp đặt gọn gàng sát mép trần.
– Máy lạnh cassette âm trần Mitsubishi 2 hướng thổi được thiết kế với hai cửa gió đối xứng giúp tạo ra luồng khí mát phân bố đều sang hai bên. Dòng máy này thích hợp với các không gian chữ nhật hoặc các khu vực làm việc dài và hẹp, đảm bảo làm lạnh đồng đều mà không gây cảm giác luồng gió thổi trực tiếp vào người. Đây là lựa chọn linh hoạt cho các văn phòng, phòng họp hoặc nhà hàng. Giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 2 hướng thổi nhìn chung sẽ nhỉnh hơn đôi chút so với loại 1 hướng thổi.
– Điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 4 hướng thổi là loại phổ biến và cao cấp nhất trong phân khúc cassette âm trần. Với bốn cửa thổi gió phân bổ đều ra các hướng, thiết bị mang lại hiệu quả làm lạnh tối ưu cho những không gian rộng như sảnh lớn, phòng họp đa năng, showroom, hoặc lớp học đông người. Dòng máy này thường đi kèm các công nghệ hiện đại như cảm biến nhiệt độ, điều chỉnh gió tự động, và hoạt động êm ái, đáp ứng các yêu cầu cao về sự thoải mái và hiệu quả sử dụng. Do đó, giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 4 hướng thổi cũng cao hơn so với hai phân loại trước đó. Những thiết bị điều hòa cassette âm trần Mitsubishi 4 hướng thổi bao gồm: FDT50VH/SRC50ZSX-W3, FDT71VH/FDC71VNP-W, FDT71VH/FDC71VNX-W, FDT100VH/FDC90VNP-W3, FDT100VH/FDC100VNP-W, FDT100VH/FDC100VNA,…

3. Một số tính năng cơ bản của điều hòa cassette âm trần Mitsubishi
Sau khi tìm hiểu sự khác nhau về giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi theo từng phân loại, trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một số tính năng chính của dòng điều hoà này:
| CHỨC NĂNG | NỘI DUNG | FDT | FDTC |
| TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG | |||
| Công nghệ Biến tần | Công nghệ điều khiển biến tần với hiệu suất vượt trội cho phép máy hoạt động trơn tru ở nhiều mức tốc độ khác nhau, từ thấp đến cao, thông qua việc điều chỉnh theo dạng sóng điện áp hình sin. | X | X |
| Hoạt động tiết kiệm năng lượng | Máy có khả năng tự động điều chỉnh công suất làm lạnh theo nhiệt độ bên ngoài, giúp tiết kiệm điện năng mà vẫn đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng. | X | X |
| Cảm biến chuyển động | Hệ thống cảm biến có thể nhận diện chuyển động của người trong phòng và tự động thay đổi nhiệt độ phù hợp với mức độ hoạt động. | X (Tuỳ chọn) | X (Tuỳ chọn) |
| Chế độ vắng nhà | Trong trường hợp máy không được sử dụng trong một thời gian dài, nhiệt độ phòng sẽ được duy trì ở mức cân bằng, tránh tình trạng quá lạnh hoặc quá nóng. | X | X |
| Nhiệt độ cài đặt sẽ tự động trở về | Thiết bị sẽ tự động khôi phục lại mức nhiệt độ đã được cài đặt trước đó. | X | X |
| TIỆN NGHI | |||
| Chế độ tự động | Máy có khả năng tự động lựa chọn giữa chế độ làm mát hoặc sưởi ấm tùy theo điều kiện môi trường. | X | X |
| Chế độ yên lặng | Khách hàng có thể thiết lập khoảng thời gian vận hành của máy, ưu tiên độ ồn thấp. | X | X |
| Chế độ công suất cao | Công nghệ cảm biến được tích hợp nhằm nhận diện chuyển động của người dùng trong phòng và điều chỉnh nhiệt độ tương ứng với mức độ hoạt động. | X | X |
| ĐIỀU KHIỂN LUỒNG KHÍ | |||
| Kiểm soát cánh đảo gió | Phạm vi chuyển động của từng cánh đảo gió có thể được điều chỉnh riêng biệt theo nhu cầu. | X | X |
| Đảo gió theo chiều dọc | Các cánh đảo gió có thể liên tục di chuyển lên xuống hoặc giữ cố định tại vị trí được chọn. | X | X |
| Chống thổi gió trực tiếp lên người | Khi máy vừa khởi động hoặc khi nhiệt độ phòng đã đạt đến mức cài đặt, luồng gió sẽ tự động thổi theo phương ngang với tốc độ quạt thấp. Sau đó, người dùng có thể điều chỉnh lại hướng gió và tốc độ quạt theo ý muốn. | X (Tuỳ chọn) | X (Tuỳ chọn) |
| Tốc độ quạt tự động | Bộ vi xử lý có chức năng tự động điều chỉnh lưu lượng gió một cách tối ưu dựa trên sự thay đổi của nhiệt độ gió hồi. | X | X |
| HẸN GIỜ | |||
| Hẹn giờ ngủ | Bạn có thể cài đặt khoảng thời gian hoạt động của máy từ lúc bật đến lúc tắt, với thời gian tùy chỉnh từ 30 đến 240 phút, điều chỉnh theo mỗi bước chỉnh 10 phút. | X | X |
| Khống chế công suất tối đa | Tính năng này cho phép thiết lập giới hạn công suất trong những khung giờ nhất định trong ngày, góp phần giảm lượng điện năng tiêu thụ | X | X |
| Hẹn giờ trong tuần | Có thể hẹn giờ bật hoặc tắt máy trong tuần. | X | X |
| THUẬN TIỆN | |||
| Nút chuyển chức năng nhanh | Nút chuyển chức năng nhanh cho phép khách hàng lựa chọn và thiết lập 2 trong 6 chức năng có sẵn. (Tính năng này không khả dụng khi sử dụng remote trung tâm) | X | X |
| Cài đặt ưa thích | Chế độ vận hành, nhiệt độ mong muốn, tốc độ quạt và hướng gió sẽ được lưu trong mục cài đặt yêu thích | X | X |
| Lựa chọn ngôn ngữ | Khách hàng có thể lựa chọn ngôn ngữ hiển thị đối với remote | X | X |
| Lưới lọc bụi | Hệ thống lọc có khả năng loại bỏ các hạt bụi trong không khí, giúp mang lại nguồn không khí sạch. | X | X |
| Báo hiệu lưới lọc | Thiết bị sẽ đưa ra thông báo khi đến thời điểm cần vệ sinh lưới lọc bụi. | X | X |
| Lấy khí tươi | Có thể đưa không khí tươi từ bên ngoài vào trong phòng. | X | X |
| CHỨC NĂNG KHÁC | |||
| Hiển thị lỗi tự chẩn đoán | Khi xảy ra sự cố, bộ vi xử lý sẽ tự động kích hoạt chương trình chẩn đoán lỗi. (Việc kiểm tra và khắc phục cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp) | X | X |
| Bơm thoát nước lên cao | Hệ thống cho phép lắp đặt linh hoạt ống thoát nước, có thể điều chỉnh cao hoặc thấp tùy theo vị trí lắp đặt thực tế. | X | X |
| Cải thiện khả năng bảo trì | Bộ phận quạt, bao gồm cả cánh quạt và động cơ, có thể dễ dàng tiếp cận từ một bên hoặc từ phía dưới của dàn lạnh, đồng thời có thể trượt ra ngoài để thuận tiện cho việc bảo trì. | ||
3. Bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi tại Sen Việt [Cập nhật 2025]
Sau đây là bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi được cập nhật mới nhất năm 2025
| STT | Model điều hòa cassette âm trần Mitsubishi | Công suất | Loại điều khiển | Giá sản phẩm |
| 1 chiều, Non – Inverter, R410A | ||||
| 1 | FDT50CNV-S5/FDC50CNV-S5 + T-PSA-5BW-E + RCN-T-5BW-E2 | 18000BTU | – Điều khiển không dây | 22,000,000 |
| 2 | FDT71CNV-S5/FDC71CNV-S5 + T-PSA-5BW-E + RCN-T-5BW-E2 | 24000BTU | – Điều khiển không dây | 26,500,000 |
| 3 | FDT100CSV-S5/FDC100CSV-S5 + T-PSA-5BW-E + RCN-T-5BW-E2 | 34000BTU | – Điều khiển không dây | 35,800,000 |
| 4 | FDT125CSV-S5/FDC125CSV-S5 + T-PSN-3BW-E + RCN-T-5BW-E2 | 43000BTU | – Điều khiển không dây | 38,600,000 |
| 5 | FDT140CSV-S5/FDC140CSV-S5 + T-PSA-5BW-E + RCN-T-5BW-E2 | 49000BTU | – Điều khiển không dây | 42,800,000 |
| 6 | FDT50CNV-S5/FDC50CNV-S5 + T-PSA-5BW-E + RC-E5 | 18000BTU | – Điều khiển dây | 22,500,000 |
| 7 | FDT71CNV-S5/FDC71CNV-S5 + T-PSA-5BW-E + RC-E5 | 24000BTU | – Điều khiển dây | 26,800,000 |
| 8 | FDT100CSV-S5/FDC100CSV-S5 + T-PSA-5BW-E + RC-E5 | 34000BTU | – Điều khiển dây | 36,000,000 |
| 9 | FDT125CR-S5/FDC125CR-S5 + T-PSN-3BW-E + RC-E5 + SC-BIKN2-E | 43000BTU | – Điều khiển dây | 38,800,000 |
| 10 | FDT140CSV-S5/FDC140CSV-S5 + T-PSA-5BW-E + RC-E5 | 49000BTU | – Điều khiển dây | 43,000,000 |
| 2 chiều, Inverter, R32A | ||||
| 1 | FDT50VH/SRC50ZSX-W3+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 17000 / 18000 | – Điều khiển không dây | 29,000,000 |
| 2 | FDT71VH/FDC71VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 24000/24000 | – Điều khiển không dây | 31,100,000 |
| 3 | FDT71VH/FDC71VNX-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 24000/27000 | – Điều khiển không dây | 37,600,000 |
| 4 | FDT100VH/FDC90VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E23 | 30000/31000 | – Điều khiển không dây | 39,000,000 |
| 5 | FDT100VH/FDC100VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 34000/38000 | – Điều khiển không dây | 42,900,000 |
| 6 | FDT100VH/FDC100VNA+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 34000/38000 | – Điều khiển không dây | 50,600,000 |
| 7 | FDT125VH/FDC125VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 43000/48000 | – Điều khiển không dây | 46,500,000 |
| 8 | FDT125VH/FDC125VNA+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 43000/48000 | – Điều khiển không dây | 53,800,000 |
| 9 | FDT140VH/FDC140VNA-W+TC-PSA-5AW-E+RCN-TC-5AW-E3 | 48000/53000 | – Điều khiển không dây | 56,500,000 |
| 10 | FDT140VH/FDC140VSA-W+TC-T-PSA-5BW-E+RCN-T-5BW-E2 | 48000/53000 | – Điều khiển không dây | 60,250,000 |
| 11 | FDT50VH/SRC50ZSX-W3+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 17000 / 18000 | – Điều khiển dây | 29,200,000 |
| 12 | FDT71VH/FDC71VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 24000/24000 | – Điều khiển dây | 31,400,000 |
| 13 | FDT71VH/FDC71VNX-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 24000/28000 | – Điều khiển dây | 37,900,000 |
| 14 | FDT100VH/FDC90VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 31000/31000 | – Điều khiển dây | 39,200,000 |
| 15 | FDT100VH/FDC100VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 34000/38000 | – Điều khiển dây | 43,200,000 |
| 16 | FDT100VH/FDC100VNA+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 34000/38000 | – Điều khiển dây | 50,900,000 |
| 17 | FDT125VH/FDC125VNP-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 43000/48000 | – Điều khiển dây | 46,700,000 |
| 18 | FDT125VH/FDC125VNA+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 43000/48000 | – Điều khiển dây | 54,100,000 |
| 19 | FDT140VH/FDC140VNA-W+TC-PSA-5AW-E+RC-E53 | 48000/53000 | – Điều khiển dây | 56,700,000 |
| 20 | FDT140VH/FDC140VSA-W+TC-T-PSA-5BW-E+RC-E5 | 48000/53000 | – Điều khiển dây | 60,500,000 |
| 1 chiều, Inverter, R32A | ||||
| 1 | FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 15000BTU | – Điều khiển không dây | 22,500,000 |
| 2 | FDT50YA-W5/FDC50YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 18000BTU | – Điều khiển không dây | 26,400,000 |
| 3 | FDT60YA-W5/FDC60YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 21000BTU | – Điều khiển không dây | 29,700,000 |
| 4 | FDT71YA-W5/FDC71YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 24000BTU | – Điều khiển không dây | 31,400,000 |
| 5 | FDT100YA-W5/FDC100YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 36000BTU | – Điều khiển không dây | 38,700,000 |
| 6 | FDT125YA-W5/FDC125YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 43000BTU | – Điều khiển không dây | 42,800,000 |
| 7 | FDT140YA-W5/FDC140YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RCN-T-5BW-E3 | 48000BTU | – Điều khiển không dây | 47,000,000 |
| 8 | FDT40YA-W5/FDC40YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 15000BTU | – Điều khiển dây | 22,800,000 |
| 9 | FDT50YA-W5/FDC50YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 18000BTU | – Điều khiển dây | 26,600,000 |
| 10 | FDT60YA-W5/FDC60YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 21000BTU | – Điều khiển dây | 30,000,000 |
| 11 | FDT71YA-W5/FDC71YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 24000BTU | – Điều khiển dây | 31,700,000 |
| 12 | FDT100YA-W5/FDC100YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 36000BTU | – Điều khiển dây | 39,000,000 |
| 13 | FDT125YA-W5/FDC125YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 43000BTU | – Điều khiển dây | 43,100,000 |
| 14 | FDT140YA-W5/FDC140YNA-W5+T-PSA-5BW-E +RC-E5 | 48000BTU | – Điều khiển dây | 47,300,000 |
Một số lưu ý liên quan tới bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi
– Thiết bị được sản xuất tại Thái Lan
– Thời gian bảo hành 02 năm
– Giá sản phẩm đã bao gồm thuế VAT.
– Bảng giá chưa bao gồm chi phí vật tư, nhân công lắp đặt
4. Lưu ý khi lắp đặt điều hòa cassette âm trần Mitsubishi
Sau khi tìm hiểu bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi, Sen Việt sẽ cung cấp cho bạn đọc một số lưu ý quan trọng khi lắp đặt loại thiết bị điều hòa này:
– Thứ nhất, cần xác định chính xác vị trí lắp đặt sao cho luồng gió phân bố đều khắp không gian và không thổi trực tiếp vào người sử dụng, tránh gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
– Thứ hai, phải đảm bảo hệ trần đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của dàn lạnh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì sau này.
– Thứ ba, hệ thống ống đồng, ống thoát nước và dây điện phải được bố trí khoa học, đảm bảo không bị rò rỉ, nghẹt nước hoặc mất thẩm mỹ tổng thể.
– Cuối cùng, việc lắp đặt nên được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tuân thủ đúng quy trình của hãng nhằm đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, đúng công suất và giữ được chế độ bảo hành.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công, lắp đặt hệ thống điều hòa, thông gió, Sen Việt tự hào sở hữu đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, chuyên môn cao với nhiều năm kinh nghiệm. Đặc biệt, chúng tôi đã xây dựng quy trình thi công – lắp đặt điều hoà chuyên nghiệm, cung cấp bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi rõ ràng, chi tiết trên website. Vì vậy, quý khách có thể hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn Điều Hoà Sen Việt làm đối tác thi công cho công trình của bạn.

Kết luận
Trên đây, chúng tôi đã cung cấp cho quý khách hàng bảng giá máy điều hòa cassette âm trần Mitsubishi. Để biết thêm thông tin chi tiết về thông số, ưu điểm và tính năng của từng thiết bị, hãy truy cập vào danh mục “Điều hoà âm trần cassette”. Đừng quên liên hệ với Sen Việt qua hotline 0922.322.699 – 0822.222.716 để được tư vấn nhanh chóng nhất!


